khích bác

Học thuật
Thân thiện
khích bác

Hai người bạn khích bác nhau trong một cuộc trò chuyện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Châm chọc, nói móc, nói kháy một cách chủ ý nhằm gây khó chịu hoặc chế giễu người khác: Hành động dùng lời nói hoặc thái độ để trêu chọc, khiêu khích, thường với mục đích làm người khác bực mình, tự ái hoặc để bộc lộ sự chê bai, mỉa mai.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta thường khích bác đồng nghiệp về những sai sót nhỏ trong công việc. (Anh ta thường châm chọc đồng nghiệp về những sai sót nhỏ trong công việc.)
    • Đừng khích bác nhau như thế, điều đó chỉ làm mất tình cảm anh em. (Đừng châm chọc nhau như thế, điều đó chỉ làm mất tình cảm anh em.)
    • Bài báo giọng điệu khích bác những người theo chủ nghĩa bảo thủ. (Bài báo giọng điệu châm chọc những người theo chủ nghĩa bảo thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khích bác lẫn nhau": chỉ hành động qua lại, cùng châm chọc, khiêu khích nhau.

    • Hai đội bóng liên tục khích bác lẫn nhau trên báo chí trước trận đấu. (Hai đội bóng liên tục châm chọc lẫn nhau trên báo chí trước trận đấu.)
  • Dùng trong văn chính luận, báo chí: "khích bác" có thể được dùng với nghĩa phê phán, chỉ trích một cách châm biếm, mỉa mai.

    • Nhà văn dùng ngòi bút sắc sảo để khích bác thói tật xấu trong xã hội. (Nhà văn dùng ngòi bút sắc sảo để châm biếm thói tật xấu trong xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Châm chọc (động từ): trêu ghẹo, nói móc làm người khác khó chịu hoặc xấu hổ. (Nghĩa gần nhất với "khích bác").
  • Chế giễu (động từ): cười nhạo, chê bai một cách công khai.
  • Mỉa mai (động từ/tính từ): nói hoặc viết với ý chê bai, phê phán một cách kín đáo, sắc sảo.
  • Khiêu khích (động từ): hành động hoặc lời nói nhằm kích động, thách thức người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Châm chọc
  • Nói kháy
  • Nói móc
  • Chế nhạo
Từ trái nghĩa
  • Khen ngợi
  • Động viên
  • Tán dương
  • Ủng hộ
Lưu ý sử dụng
  • "Khích bác" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một hành động giao tiếp không mang tính xây dựng, dễ gây ra mâu thuẫn, bất hòa.
  • Hành động "khích bác" khác với "trêu đùa" thân thiệnchỗ chủ ý làm tổn thương hoặc hạ thấp người khác.
khích bác

Hai người bạn khích bác nhau trong một cuộc trò chuyện.

  1. Châm chọc: Khích bác nhau làm mất đoàn kết.

Từ gần giống